TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purger

US/ˈpɜːd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

purger nghĩa là Xem purge.

Nghĩa của purger

Danh từ

  1. Xem purge

Dạng từ của purger

Số nhiềupurgers

Câu hỏi thường gặp

purger nghĩa là gì?

purger (danh từ) nghĩa là Xem purge.

purger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purger: giọng Mỹ (US) /ˈpɜːd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.