purificatory
US/pjʊr.ˈɪ.fɪ.kə.ˌtɔr.i/
giọng máy của trình duyệt
purificatory nghĩa là làm sạch, làm trong sạch.
Nghĩa của purificatory
Tính từ
- Làm sạch, làm trong sạch; tẩy uế.
Dạng từ của purificatory
| So sánh hơn | more purificatory |
| So sánh nhất | most purificatory |
Câu hỏi thường gặp
purificatory nghĩa là gì?
purificatory (tính từ) nghĩa là làm sạch, làm trong sạch.
purificatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purificatory: giọng Mỹ (US) /pjʊr.ˈɪ.fɪ.kə.ˌtɔr.i/.