TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purificatory

US/pjʊr.ˈɪ.fɪ.kə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

purificatory nghĩa là làm sạch, làm trong sạch.

Nghĩa của purificatory

Tính từ

  1. Làm sạch, làm trong sạch; tẩy uế.

Dạng từ của purificatory

So sánh hơnmore purificatory
So sánh nhấtmost purificatory

Câu hỏi thường gặp

purificatory nghĩa là gì?

purificatory (tính từ) nghĩa là làm sạch, làm trong sạch.

purificatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purificatory: giọng Mỹ (US) /pjʊr.ˈɪ.fɪ.kə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.