TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purism

US/ˈpjʊr.ˌɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

purism nghĩa là chủ nghĩa thuần tuý.

Nghĩa của purism

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Chủ nghĩa thuần tuý.

Dạng từ của purism

Số nhiềupurisms

Họ từ của purism

Câu hỏi thường gặp

purism nghĩa là gì?

purism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thuần tuý.

purism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purism: giọng Mỹ (US) /ˈpjʊr.ˌɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.