purler
giọng máy của trình duyệt
purler nghĩa là cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào.
Nghĩa của purler
Danh từ
- Thông tục Cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào, cái đâm bổ đầu xuống.
- to come (take) a purlerđâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo
Dạng từ của purler
| Số nhiều | purlers |
Câu hỏi thường gặp
purler nghĩa là gì?
purler (danh từ) nghĩa là cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào.