TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purler

giọng máy của trình duyệt

purler nghĩa là cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào.

Nghĩa của purler

Danh từ

  1. Thông tục Cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào, cái đâm bổ đầu xuống.
    • to come (take) a purlerđâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo

Dạng từ của purler

Số nhiềupurlers

Câu hỏi thường gặp

purler nghĩa là gì?

purler (danh từ) nghĩa là cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.