purple yam Nghe giọng máy của trình duyệt purple yam nghĩa là khoai mỡ, khoai tím. Nghĩa của purple yam Danh từ Khoai mỡ, khoai tím, khoai tía. Dạng từ của purple yam Số nhiềupurple yams Câu hỏi thường gặp purple yam nghĩa là gì?purple yam (danh từ) nghĩa là khoai mỡ, khoai tím.