purplish
US/ˈpɜː.pə.lɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
purplish nghĩa là hơi tía, hơi đỏ tía.
Nghĩa của purplish
Tính từ
- Hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía.
Dạng từ của purplish
| So sánh hơn | more purplish |
| So sánh nhất | most purplish |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với purplish
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
purplish nghĩa là gì?
purplish (tính từ) nghĩa là hơi tía, hơi đỏ tía.
purplish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purplish: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.pə.lɪʃ/.