TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purplish

US/ˈpɜː.pə.lɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

purplish nghĩa là hơi tía, hơi đỏ tía.

Nghĩa của purplish

Tính từ

  1. Hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía.

Dạng từ của purplish

So sánh hơnmore purplish
So sánh nhấtmost purplish

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với purplish

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

purplish nghĩa là gì?

purplish (tính từ) nghĩa là hơi tía, hơi đỏ tía.

purplish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purplish: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.pə.lɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.