TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purple

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɜː.pl̩/ US/ˈpɝ.pl̩/ giọng máy của trình duyệt

purple nghĩa là màu tía, áo màu tía, ban xuất huyết, đỏ tía.

Nghĩa của purple

Danh từ

  1. Màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...).
    • to be born of the purplelà dòng dõi vương giả
    • to be born to the purpleđược tôn làm giáo chủ
  2. Số nhiều (y học) Ban xuất huyết.

Tính từ

  1. Đỏ tía.
    • to be purple with ragegiận đỏ mặt tía tai
  2. Hoa mỹ, văn hoa (văn...).
    • a purple passage in a bookmột đoạn văn hoa mỹ một cuốn sách

Dạng từ của purple

Số nhiềupurples
So sánh hơnpurpler
So sánh nhấtpurplest
Ngôi thứ ba số ítpurples
Hiện tại phân từ (-ing)purpling
Quá khứ phân từpurpled
Quá khứpurpled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với purple

Đồng nghĩa

Họ từ của purple

Cụm từ, thành ngữ với purple

  • purple state — Tiểu bang tím, bang tím.
  • purple swamphen — Trích, xít.
  • purple yam — Khoai mỡ, khoai tím, khoai tía.

Câu ví dụ với purple

  • How much are those lovely purple trousers? Chiếc quần tây màu tím dễ thương này bao nhiêu tiền?
  • The book is purple. Quyển sách có màu tím.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

purple nghĩa là gì?

purple (danh từ, tính từ) nghĩa là màu tía, áo màu tía, ban xuất huyết, đỏ tía.

purple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purple: giọng Anh (UK) /ˈpɜː.pl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝ.pl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.