TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purpresture

giọng máy của trình duyệt

purpresture nghĩa là Sự xâm chiếm tài sản.

Nghĩa của purpresture

Danh từ

  1. Sự xâm chiếm tài sản.

Dạng từ của purpresture

Số nhiềupurprestures

Câu hỏi thường gặp

purpresture nghĩa là gì?

purpresture (danh từ) nghĩa là Sự xâm chiếm tài sản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.