TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purree

UK/ˈpʊɹi/ US/ˈpʊɹi/ giọng máy của trình duyệt

purree nghĩa là thuốc màu vàng.

Nghĩa của purree

Danh từ

  1. Thuốc màu vàng (Ân độ, Trung quốc).

Dạng từ của purree

Số nhiềupurrees

Câu hỏi thường gặp

purree nghĩa là gì?

purree (danh từ) nghĩa là thuốc màu vàng.

purree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purree: giọng Anh (UK) /ˈpʊɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpʊɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.