TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pursuer

US/pɜː.ˈsu.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

pursuer nghĩa là người đuổi theo, người đuổi bắt, người theo đuổi, người đeo đuổi.

Nghĩa của pursuer

Danh từ

  1. Người đuổi theo; người đuổi bắt.
  2. Người theo đuổi, người đeo đuổi.
  3. Pháp lý Người khởi tố, nguyên cáo.

Dạng từ của pursuer

Số nhiềupursuers

Câu hỏi thường gặp

pursuer nghĩa là gì?

pursuer (danh từ) nghĩa là người đuổi theo, người đuổi bắt, người theo đuổi, người đeo đuổi.

pursuer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pursuer: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈsu.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.