pursuit
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈsjuːt/
US/pɝˈsut/
giọng máy của trình duyệt
pursuit nghĩa là sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự theo đuổi, sự đeo đuổi.
Nghĩa của pursuit
Danh từ
- Sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích.
- Sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích...).
- Sự đi tìm, sự mưu cầu.
- the pursuit of happinesssự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc
- Nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi.
- daily pursuitnhững việc làm hằng ngày
- literary pursuitscái nghiệp văn chương đeo đuổi
- to abandon that pursuit for anotherbỏ công việc đang đeo đuổi ấy để tìm một công việc khác
Dạng từ của pursuit
| Số nhiều | pursuits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pursuit
Đồng nghĩa
Họ từ của pursuit
Cụm từ, thành ngữ với pursuit
- in pursuit of — Đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch); Đeo đuổi, mưu cầu (cái gì).
Câu ví dụ với pursuit
- The pursuit of success requires sacrifices. Để theo đuổi thành công, cần có sự hi sinh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pursuit nghĩa là gì?
pursuit (danh từ) nghĩa là sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự theo đuổi, sự đeo đuổi.
pursuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pursuit: giọng Anh (UK) /pəˈsjuːt/, giọng Mỹ (US) /pɝˈsut/.