purtenance
US/ˈpɜːt.nənts/
giọng máy của trình duyệt
purtenance nghĩa là bộ lòng.
Nghĩa của purtenance
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Bộ lòng (bò...).
Dạng từ của purtenance
| Số nhiều | purtenances |
Câu hỏi thường gặp
purtenance nghĩa là gì?
purtenance (danh từ) nghĩa là bộ lòng.
purtenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purtenance: giọng Mỹ (US) /ˈpɜːt.nənts/.