purveyance
giọng máy của trình duyệt
purveyance nghĩa là lương thực cung cấp.
Nghĩa của purveyance
Danh từ
- Sự cung cấp lương thực (cho quân đội); lương thực cung cấp.
- Sử học Quyền thu mua lương thực và dùng ngựa chuyên chở với giá nhất định (của vua Anh xưa).
Dạng từ của purveyance
| Số nhiều | purveyances |
Câu hỏi thường gặp
purveyance nghĩa là gì?
purveyance (danh từ) nghĩa là lương thực cung cấp.