TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

push-cart

US/ˈpʊʃ.ˈkɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

push-cart nghĩa là xe đẩy.

Nghĩa của push-cart

Danh từ

  1. Xe đẩy (của những người bán hàng rong).

Câu hỏi thường gặp

push-cart nghĩa là gì?

push-cart (danh từ) nghĩa là xe đẩy.

push-cart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của push-cart: giọng Mỹ (US) /ˈpʊʃ.ˈkɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.