TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pussy-willow

US/ˈpʊ.si.ˈwɪ.ˌloʊ/ giọng máy của trình duyệt

pussy-willow nghĩa là cây liễu tơ.

Nghĩa của pussy-willow

Danh từ

  1. Thực vật học Cây liễu tơ.

Dạng từ của pussy-willow

Số nhiềupussy willows

Câu hỏi thường gặp

pussy-willow nghĩa là gì?

pussy-willow (danh từ) nghĩa là cây liễu tơ.

pussy-willow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pussy-willow: giọng Mỹ (US) /ˈpʊ.si.ˈwɪ.ˌloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.