pussy-willow
US/ˈpʊ.si.ˈwɪ.ˌloʊ/
giọng máy của trình duyệt
pussy-willow nghĩa là cây liễu tơ.
Nghĩa của pussy-willow
Danh từ
- Thực vật học Cây liễu tơ.
Dạng từ của pussy-willow
| Số nhiều | pussy willows |
Câu hỏi thường gặp
pussy-willow nghĩa là gì?
pussy-willow (danh từ) nghĩa là cây liễu tơ.
pussy-willow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pussy-willow: giọng Mỹ (US) /ˈpʊ.si.ˈwɪ.ˌloʊ/.