TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

putrid

UK/ˈpjuː.tɹɪd/ US/ˈpju.tɹɪd/ giọng máy của trình duyệt

putrid nghĩa là thối, thối rữa, thối tha, độc hại.

Nghĩa của putrid

Tính từ

  1. Thối, thối rữa.
  2. Thối tha, độc hại.
  3. Nghĩa bóng Đồi bại, sa đoạ.
  4. Từ lóng Tồi, tồi tệ, hết sức khó chịu.
    • putrid weatherthời tiết hết sức khó chịu

Dạng từ của putrid

So sánh hơnmore putrid
So sánh nhấtmost putrid

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với putrid

Đồng nghĩa

Họ từ của putrid

Cụm từ, thành ngữ với putrid

  • putrid fever — (Y học) Bệnh sốt phát ban.
  • putrid sore throat — (Y học) Bệnh bạch hầu.

Câu hỏi thường gặp

putrid nghĩa là gì?

putrid (tính từ) nghĩa là thối, thối rữa, thối tha, độc hại.

putrid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của putrid: giọng Anh (UK) /ˈpjuː.tɹɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈpju.tɹɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.