TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

putridly

US/ˈpjuː.trəd.li/ giọng máy của trình duyệt

putridly nghĩa là Xem putrid.

Nghĩa của putridly

Phó từ

  1. Xem putrid

Dạng từ của putridly

So sánh hơnmore putridly
So sánh nhấtmost putridly

Câu hỏi thường gặp

putridly nghĩa là gì?

putridly (phó từ) nghĩa là Xem putrid.

putridly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của putridly: giọng Mỹ (US) /ˈpjuː.trəd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.