putridity
US/ˈpjuː.trə.də.ti/
giọng máy của trình duyệt
putridity nghĩa là vật thối rữa.
Nghĩa của putridity
Danh từ
- Như Putridness.
- Vật thối rữa; vật thối tha độc hại.
Dạng từ của putridity
| Số nhiều | putridities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với putridity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
putridity nghĩa là gì?
putridity (danh từ) nghĩa là vật thối rữa.
putridity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của putridity: giọng Mỹ (US) /ˈpjuː.trə.də.ti/.