TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

putrify

US giọng người thật

putrify nghĩa là Xem putrefy.

Nghĩa của putrify

Ngoại động từ

  1. Xem putrefy

Câu hỏi thường gặp

putrify nghĩa là gì?

putrify (ngoại động từ) nghĩa là Xem putrefy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.