putrify
US giọng người thật
putrify nghĩa là Xem putrefy.
Nghĩa của putrify
Ngoại động từ
- Xem putrefy
Câu hỏi thường gặp
putrify nghĩa là gì?
putrify (ngoại động từ) nghĩa là Xem putrefy.
putrify nghĩa là Xem putrefy.
putrify (ngoại động từ) nghĩa là Xem putrefy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.