puttee
UK/ˈpʌtiː/
giọng máy của trình duyệt
puttee nghĩa là xà cạp.
Nghĩa của puttee
Danh từ
- Xà cạp.
Dạng từ của puttee
| Số nhiều | puttees |
Câu hỏi thường gặp
puttee nghĩa là gì?
puttee (danh từ) nghĩa là xà cạp.
puttee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puttee: giọng Anh (UK) /ˈpʌtiː/.