TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puttee

UK/ˈpʌtiː/ giọng máy của trình duyệt

puttee nghĩa là xà cạp.

Nghĩa của puttee

Danh từ

  1. Xà cạp.

Dạng từ của puttee

Số nhiềuputtees

Câu hỏi thường gặp

puttee nghĩa là gì?

puttee (danh từ) nghĩa là xà cạp.

puttee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puttee: giọng Anh (UK) /ˈpʌtiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.