TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

putty-medal

US/ˈpə.ti.ˈmɛ.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

putty-medal nghĩa là phần thưởng nhỏ.

Nghĩa của putty-medal

Danh từ

  1. Phần thưởng nhỏ (cho một công việc nhỏ).
    • you deserve a putty-medalcậu đáng được một phần thưởng nhỏ

Dạng từ của putty-medal

Số nhiềuputty medals

Câu hỏi thường gặp

putty-medal nghĩa là gì?

putty-medal (danh từ) nghĩa là phần thưởng nhỏ.

putty-medal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của putty-medal: giọng Mỹ (US) /ˈpə.ti.ˈmɛ.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.