TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyloric

US/pɑɪ.ˈlɔr.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

pyloric nghĩa là môn vị.

Nghĩa của pyloric

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) môn vị.

Câu hỏi thường gặp

pyloric nghĩa là gì?

pyloric (tính từ) nghĩa là môn vị.

pyloric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyloric: giọng Mỹ (US) /pɑɪ.ˈlɔr.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.