TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pylorrhea

giọng máy của trình duyệt

pylorrhea nghĩa là viêm lợi chảy mủ, nha chu viêm.

Nghĩa của pylorrhea

Danh từ

  1. Viêm lợi chảy mủ; nha chu viêm.

Câu hỏi thường gặp

pylorrhea nghĩa là gì?

pylorrhea (danh từ) nghĩa là viêm lợi chảy mủ, nha chu viêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.