TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyo-

UK/ˈpaɪ.ə-/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpaɪ.ə-/ giọng máy của trình duyệt

pyo- nghĩa là Xem py-.

Nghĩa của pyo-

Tiền tố

  1. Xem py-

Câu hỏi thường gặp

pyo- nghĩa là gì?

pyo- (tiền tố) nghĩa là Xem py-.

pyo- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyo-: giọng Anh (UK) /ˈpaɪ.ə-/, giọng Mỹ (US) /ˈpaɪ.ə-/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.