TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyramidist

giọng máy của trình duyệt

pyramidist nghĩa là Nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập).

Nghĩa của pyramidist

Danh từ

  1. Nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập).

Dạng từ của pyramidist

Số nhiềupyramidists

Câu hỏi thường gặp

pyramidist nghĩa là gì?

pyramidist (danh từ) nghĩa là Nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.