TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyranometer

giọng máy của trình duyệt

pyranometer nghĩa là học nhật xạ kế.

Nghĩa của pyranometer

Danh từ

  1. Vật lý Học nhật xạ kế.

Dạng từ của pyranometer

Số nhiềupyranometers

Câu hỏi thường gặp

pyranometer nghĩa là gì?

pyranometer (danh từ) nghĩa là học nhật xạ kế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.