TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrenoid

US/pɑɪ.ˈri.ˌnɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

pyrenoid nghĩa là hạt tạo tinh bột.

Nghĩa của pyrenoid

Danh từ

  1. Hạt tạo tinh bột.

Tính từ

  1. Dạng nhân.

Dạng từ của pyrenoid

Số nhiềupyrenoids

Câu hỏi thường gặp

pyrenoid nghĩa là gì?

pyrenoid (danh từ, tính từ) nghĩa là hạt tạo tinh bột.

pyrenoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrenoid: giọng Mỹ (US) /pɑɪ.ˈri.ˌnɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.