pyrenoid
US/pɑɪ.ˈri.ˌnɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
pyrenoid nghĩa là hạt tạo tinh bột.
Nghĩa của pyrenoid
Danh từ
- Hạt tạo tinh bột.
Tính từ
- Dạng nhân.
Dạng từ của pyrenoid
| Số nhiều | pyrenoids |
Câu hỏi thường gặp
pyrenoid nghĩa là gì?
pyrenoid (danh từ, tính từ) nghĩa là hạt tạo tinh bột.
pyrenoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrenoid: giọng Mỹ (US) /pɑɪ.ˈri.ˌnɔɪd/.