TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrethrum

US/paɪˈɹiθɹəm/ giọng máy của trình duyệt

pyrethrum nghĩa là cây cúc trừ sâu.

Nghĩa của pyrethrum

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cúc trừ sâu.

Dạng từ của pyrethrum

Số nhiềupyrethrums

Câu hỏi thường gặp

pyrethrum nghĩa là gì?

pyrethrum (danh từ) nghĩa là cây cúc trừ sâu.

pyrethrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrethrum: giọng Mỹ (US) /paɪˈɹiθɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.