TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyroclastic

giọng máy của trình duyệt

pyroclastic nghĩa là Do nham tầng núi lửa tạo thành.

Nghĩa của pyroclastic

Tính từ

  1. Do nham tầng núi lửa tạo thành.

Dạng từ của pyroclastic

Số nhiềupyroclastics

Câu hỏi thường gặp

pyroclastic nghĩa là gì?

pyroclastic (tính từ) nghĩa là Do nham tầng núi lửa tạo thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.