pyroclastic
giọng máy của trình duyệt
pyroclastic nghĩa là Do nham tầng núi lửa tạo thành.
Nghĩa của pyroclastic
Tính từ
- Do nham tầng núi lửa tạo thành.
Dạng từ của pyroclastic
| Số nhiều | pyroclastics |
Câu hỏi thường gặp
pyroclastic nghĩa là gì?
pyroclastic (tính từ) nghĩa là Do nham tầng núi lửa tạo thành.