TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyroelectric

giọng máy của trình duyệt

pyroelectric nghĩa là hoả điện.

Nghĩa của pyroelectric

Tính từ

  1. Hoả điện.

Dạng từ của pyroelectric

Số nhiềupyroelectrics

Câu hỏi thường gặp

pyroelectric nghĩa là gì?

pyroelectric (tính từ) nghĩa là hoả điện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.