TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrolatry

UK/pɪˈɹɒlətɹi/ giọng máy của trình duyệt

pyrolatry nghĩa là sự nhiệt phân.

Nghĩa của pyrolatry

Danh từ

  1. Sự nhiệt phân.

Câu hỏi thường gặp

pyrolatry nghĩa là gì?

pyrolatry (danh từ) nghĩa là sự nhiệt phân.

pyrolatry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrolatry: giọng Anh (UK) /pɪˈɹɒlətɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.