pyrolatry
UK/pɪˈɹɒlətɹi/
giọng máy của trình duyệt
pyrolatry nghĩa là sự nhiệt phân.
Nghĩa của pyrolatry
Danh từ
- Sự nhiệt phân.
Câu hỏi thường gặp
pyrolatry nghĩa là gì?
pyrolatry (danh từ) nghĩa là sự nhiệt phân.
pyrolatry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrolatry: giọng Anh (UK) /pɪˈɹɒlətɹi/.