pyrogenetic
giọng máy của trình duyệt
pyrogenetic nghĩa là gây sốt.
Nghĩa của pyrogenetic
Tính từ
- Y học Gây sốt.
Dạng từ của pyrogenetic
| So sánh hơn | more pyrogenetic |
| So sánh nhất | most pyrogenetic |
Câu hỏi thường gặp
pyrogenetic nghĩa là gì?
pyrogenetic (tính từ) nghĩa là gây sốt.