pyrographer
giọng máy của trình duyệt
pyrographer nghĩa là thợ khắc nung.
Nghĩa của pyrographer
Danh từ
- Thợ khắc nung.
Dạng từ của pyrographer
| Số nhiều | pyrographers |
Câu hỏi thường gặp
pyrographer nghĩa là gì?
pyrographer (danh từ) nghĩa là thợ khắc nung.