pyrographic
giọng máy của trình duyệt
pyrographic nghĩa là thuật khắc nung.
Nghĩa của pyrographic
Tính từ
- Thuộc Thuật khắc nung.
Câu hỏi thường gặp
pyrographic nghĩa là gì?
pyrographic (tính từ) nghĩa là thuật khắc nung.
pyrographic nghĩa là thuật khắc nung.
pyrographic (tính từ) nghĩa là thuật khắc nung.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.