pyrogravure
giọng máy của trình duyệt
pyrogravure nghĩa là thuật khắc nung, tranh khắc nung.
Nghĩa của pyrogravure
Danh từ
- Thuật khắc nung.
- Tranh khắc nung.
Dạng từ của pyrogravure
| Số nhiều | pyrogravures |
Câu hỏi thường gặp
pyrogravure nghĩa là gì?
pyrogravure (danh từ) nghĩa là thuật khắc nung, tranh khắc nung.