TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrogravure

giọng máy của trình duyệt

pyrogravure nghĩa là thuật khắc nung, tranh khắc nung.

Nghĩa của pyrogravure

Danh từ

  1. Thuật khắc nung.
  2. Tranh khắc nung.

Dạng từ của pyrogravure

Số nhiềupyrogravures

Câu hỏi thường gặp

pyrogravure nghĩa là gì?

pyrogravure (danh từ) nghĩa là thuật khắc nung, tranh khắc nung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.