pyrolator
giọng máy của trình duyệt
pyrolator nghĩa là người bái hoả giáo.
Nghĩa của pyrolator
Danh từ
- Tôn giáo Người bái hoả giáo.
Câu hỏi thường gặp
pyrolator nghĩa là gì?
pyrolator (danh từ) nghĩa là người bái hoả giáo.
pyrolator nghĩa là người bái hoả giáo.
pyrolator (danh từ) nghĩa là người bái hoả giáo.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.