TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrology

giọng máy của trình duyệt

pyrology nghĩa là nhiệt hoá học, nhiệt học.

Nghĩa của pyrology

Danh từ

  1. Nhiệt hoá học; nhiệt học.

Câu hỏi thường gặp

pyrology nghĩa là gì?

pyrology (danh từ) nghĩa là nhiệt hoá học, nhiệt học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.