TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyromancy

giọng máy của trình duyệt

pyromancy nghĩa là thuật bói lửa.

Nghĩa của pyromancy

Danh từ

  1. Thuật bói lửa.

Câu hỏi thường gặp

pyromancy nghĩa là gì?

pyromancy (danh từ) nghĩa là thuật bói lửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.