TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrotechnically

US/ˌpɑɪ.rə.ˈtɛk.nɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

pyrotechnically nghĩa là Xem pyrotechnic.

Nghĩa của pyrotechnically

Phó từ

  1. Xem pyrotechnic

Câu hỏi thường gặp

pyrotechnically nghĩa là gì?

pyrotechnically (phó từ) nghĩa là Xem pyrotechnic.

pyrotechnically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrotechnically: giọng Mỹ (US) /ˌpɑɪ.rə.ˈtɛk.nɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.