TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrotechnist

giọng máy của trình duyệt

pyrotechnist nghĩa là thợ làm pháo hoa.

Nghĩa của pyrotechnist

Danh từ

  1. Thợ làm pháo hoa.

Dạng từ của pyrotechnist

Số nhiềupyrotechnists

Câu hỏi thường gặp

pyrotechnist nghĩa là gì?

pyrotechnist (danh từ) nghĩa là thợ làm pháo hoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.