TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyroxene

UK/paɪˈɹɒk.siːn/ giọng máy của trình duyệt US/paɪˈɹɑk.sin/ giọng người thật

pyroxene nghĩa là Piroxen.

Nghĩa của pyroxene

Danh từ

  1. Khoáng chất Piroxen.

Dạng từ của pyroxene

Số nhiềupyroxenes

Câu hỏi thường gặp

pyroxene nghĩa là gì?

pyroxene (danh từ) nghĩa là Piroxen.

pyroxene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyroxene: giọng Anh (UK) /paɪˈɹɒk.siːn/, giọng Mỹ (US) /paɪˈɹɑk.sin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.