UK/paɪˈɹɒk.siːn/giọng máy của trình duyệtUS/paɪˈɹɑk.sin/giọng người thật
pyroxene nghĩa là Piroxen.
Nghĩa của pyroxene
Danh từ
Khoáng chất Piroxen.
Dạng từ của pyroxene
Số nhiều
pyroxenes
Câu hỏi thường gặp
pyroxene nghĩa là gì?
pyroxene (danh từ) nghĩa là Piroxen.
pyroxene phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyroxene: giọng Anh (UK) /paɪˈɹɒk.siːn/, giọng Mỹ (US) /paɪˈɹɑk.sin/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.