TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

q

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kjuː/ US/kju/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của q

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của q

Số nhiềuQs

Cụm từ, thành ngữ với q

  • mind you P's and Q's — (Xem) P.
  • Q fever — Bệnh sốt Q.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.