TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qing

UK/t͡ʃɪŋ/ US/t͡ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

qing nghĩa là Nhà Thanh (1644 - 1912) (cũng) Ch'ing.

Nghĩa của qing

Danh từ

  1. Lịch sử trunghoa Nhà Thanh (1644 - 1912) (cũng) Ch'ing.
  2. Lịch sử trunghoa Nhà Thanh (1644 - 1912) (cũng) Ch'ing.

Dạng từ của qing

Số nhiềuqings

Cụm từ, thành ngữ với qing

  • Qing dynasty — Nhà Thanh.

Câu hỏi thường gặp

qing nghĩa là gì?

qing (danh từ) nghĩa là Nhà Thanh (1644 - 1912) (cũng) Ch'ing.

qing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qing: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.