qing
UK/t͡ʃɪŋ/
US/t͡ʃɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
qing nghĩa là Nhà Thanh (1644 - 1912) (cũng) Ch'ing.
Nghĩa của qing
Danh từ
- Lịch sử trunghoa Nhà Thanh (1644 - 1912) (cũng) Ch'ing.
- Lịch sử trunghoa Nhà Thanh (1644 - 1912) (cũng) Ch'ing.
Dạng từ của qing
| Số nhiều | qings |
Cụm từ, thành ngữ với qing
- Qing dynasty — Nhà Thanh.
Câu hỏi thường gặp
qing nghĩa là gì?
qing (danh từ) nghĩa là Nhà Thanh (1644 - 1912) (cũng) Ch'ing.
qing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qing: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪŋ/.