TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quacdragesimal

giọng máy của trình duyệt

quacdragesimal nghĩa là tuần trai giới.

Nghĩa của quacdragesimal

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc) tuần trai giới.
  2. Kéo dài bốn mươi ngày (tuần trai giới).

Câu hỏi thường gặp

quacdragesimal nghĩa là gì?

quacdragesimal (tính từ) nghĩa là tuần trai giới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.