TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quackish

US/ˈkwæ.ˌkɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

quackish nghĩa là Có tính chất lang băm.

Nghĩa của quackish

Tính từ

  1. Có tính chất lang băm.

Dạng từ của quackish

So sánh hơnmore quackish
So sánh nhấtmost quackish

Câu hỏi thường gặp

quackish nghĩa là gì?

quackish (tính từ) nghĩa là Có tính chất lang băm.

quackish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quackish: giọng Mỹ (US) /ˈkwæ.ˌkɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.