quacksalver
UK/ˈkwæksælvə/
US/ˈkwæksælvɚ/
giọng máy của trình duyệt
quacksalver nghĩa là lang băm.
Nghĩa của quacksalver
Danh từ
- Lang băm.
Dạng từ của quacksalver
| Số nhiều | quacksalvers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quacksalver
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quacksalver nghĩa là gì?
quacksalver (danh từ) nghĩa là lang băm.
quacksalver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quacksalver: giọng Anh (UK) /ˈkwæksælvə/, giọng Mỹ (US) /ˈkwæksælvɚ/.