TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quacksalver

UK/ˈkwæksælvə/ US/ˈkwæksælvɚ/ giọng máy của trình duyệt

quacksalver nghĩa là lang băm.

Nghĩa của quacksalver

Danh từ

  1. Lang băm.

Dạng từ của quacksalver

Số nhiềuquacksalvers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quacksalver

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quacksalver nghĩa là gì?

quacksalver (danh từ) nghĩa là lang băm.

quacksalver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quacksalver: giọng Anh (UK) /ˈkwæksælvə/, giọng Mỹ (US) /ˈkwæksælvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.