TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quackle

giọng máy của trình duyệt

quackle nghĩa là đứt hơi.

Nghĩa của quackle

Động từ

  1. Đứt hơi.

Dạng từ của quackle

Ngôi thứ ba số ítquackles
Hiện tại phân từ (-ing)quackling
Quá khứ phân từquackled
Quá khứquackled

Câu hỏi thường gặp

quackle nghĩa là gì?

quackle (động từ) nghĩa là đứt hơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.