quadragesimal Nghe giọng máy của trình duyệt quadragesimal nghĩa là mùa chay, tuần trai giới. Nghĩa của quadragesimal Tính từ (thuộc) mùa chay, tuần trai giới. Kéo dài bốn mươi ngày (tuần trai giới, mùa chay). Câu hỏi thường gặp quadragesimal nghĩa là gì?quadragesimal (tính từ) nghĩa là mùa chay, tuần trai giới.