TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quaestor

UK/ˈkwiːstə/ US/ˈkwestəɹ/ giọng máy của trình duyệt

quaestor nghĩa là quan xuất nạp, quan coi quốc khố.

Nghĩa của quaestor

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ La, La mã Quan xuất nạp, quan coi quốc khố.

Dạng từ của quaestor

Số nhiềuquaestors

Câu hỏi thường gặp

quaestor nghĩa là gì?

quaestor (danh từ) nghĩa là quan xuất nạp, quan coi quốc khố.

quaestor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quaestor: giọng Anh (UK) /ˈkwiːstə/, giọng Mỹ (US) /ˈkwestəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.