quaestorial
giọng máy của trình duyệt
quaestorial nghĩa là quan xuất nạp, quan coi quốc khố.
Nghĩa của quaestorial
Tính từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (La mã) (thuộc) quan xuất nạp, (thuộc) quan coi quốc khố.
Dạng từ của quaestorial
| So sánh hơn | more quaestorial |
| So sánh nhất | most quaestorial |
Câu hỏi thường gặp
quaestorial nghĩa là gì?
quaestorial (tính từ) nghĩa là quan xuất nạp, quan coi quốc khố.