TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quaestorial

giọng máy của trình duyệt

quaestorial nghĩa là quan xuất nạp, quan coi quốc khố.

Nghĩa của quaestorial

Tính từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (La mã) (thuộc) quan xuất nạp, (thuộc) quan coi quốc khố.

Dạng từ của quaestorial

So sánh hơnmore quaestorial
So sánh nhấtmost quaestorial

Câu hỏi thường gặp

quaestorial nghĩa là gì?

quaestorial (tính từ) nghĩa là quan xuất nạp, quan coi quốc khố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.